Một cộng đồng được tạo nên khi nhiều người chia sẻ mối quan tâm hoặc mục tiêu chung. Một mạng lưới xuất hiện khi giữa họ hình thành các quan hệ, kênh trao đổi và cơ hội tiếp cận lẫn nhau. Hệ sinh thái đòi hỏi một tầng sâu hơn: các chủ thể có vai trò khác nhau phải tương tác, phụ thuộc và bổ sung cho nhau để tạo ra những kết quả mà từng bên khó có thể tự tạo ra riêng lẻ. OECD cũng tiếp cận hệ sinh thái khởi nghiệp như một tập hợp các chủ thể, tổ chức, thể chế và nguồn lực có liên hệ với nhau, cùng tạo nên điều kiện để doanh nghiệp mới hình thành và phát triển. ạo ra độ phủ, không tự tạo ra giá trị
Số lượng thành viên trong cộng đồng, các sự kiện hoành tráng đông người, network, MOU... cũng là những chỉ số dễ nhận diện cho 1 cộng đồng năng động. Chúng phản ánh mức độ hoạt động, nhưng không trả lời được câu hỏi quan trọng hơn: các hoạt động đó đã tạo ra thay đổi gì? tạo ra giá trị gì cho các bên liên quan. Bởi giá trị cốt lõi của 1 hệ sinh thái chính là sự cộng sinh, là chuỗi giá trị để tất cả các bên đều sống tốt, sống khỏe và tạo ra x lần giá trị.
Một startup tham gia nhiều chương trình chưa chắc đã tiến gần hơn đến thị trường. Một danh sách dài mentor không bảo đảm dự án gặp đúng người có khả năng xử lý điểm nghẽn. Nhiều nhà đầu tư xuất hiện trong một sự kiện chưa có nghĩa là đã hình thành một nguồn dự án phù hợp để họ tiếp tục theo dõi. Tương tự, việc nhiều tổ chức cùng tham gia không đồng nghĩa với nguồn lực của họ đã được phối hợp.
Đây là giới hạn của cách đánh giá hệ sinh thái bằng độ đông và mức độ sôi động. Quy mô tạo ra tiềm năng, nhưng chỉ năng lực điều phối mới chuyển tiềm năng đó thành kết quả.
Một startup cần tri thức, công nghệ, nhân lực, thị trường, vốn và môi trường thử nghiệm. Nhà đầu tư cần một nguồn dự án đủ rõ để sàng lọc và theo dõi. Trường đại học cần cơ chế đưa nghiên cứu, sáng kiến và năng lực sinh viên ra thực tiễn. Doanh nghiệp cần tiếp cận giải pháp mới. Cơ quan quản lý cần dữ liệu để nhận diện khoảng trống, lựa chọn ưu tiên và đánh giá kết quả hỗ trợ.
Mỗi nguồn lực có thể đã tồn tại. Vấn đề là chúng có tìm thấy nhau, hiểu đúng nhu cầu của nhau và phối hợp đúng thời điểm hay không.
Bởi vậy, sức mạnh của hệ sinh thái không nằm ở tổng số nguồn lực đang có mặt, mà ở chất lượng của các quan hệ kết nối những nguồn lực đó. Khi các quan hệ chỉ dừng ở giới thiệu, gặp gỡ hoặc trao đổi thông tin, giá trị tạo ra thường ngắn hạn. Khi nhu cầu được nhận diện rõ, vai trò được phân định, trách nhiệm được duy trì và kết quả được chuyển tiếp, mạng lưới mới bắt đầu vận hành như một hệ sinh thái.
Trước hết, hệ sinh thái có xác định được nhu cầu thật của từng chủ thể hay không? Startup đang thiếu khách hàng, năng lực quản trị, công nghệ, nhân sự hay vốn? Nhà đầu tư đang tìm lĩnh vực, giai đoạn và mức độ rủi ro nào? Một tổ chức hỗ trợ có thể cung cấp chính xác nguồn lực gì?
Tiếp theo, các vai trò có được phân định đủ rõ không? Khi nhiều đơn vị cùng hỗ trợ một dự án nhưng không xác định ai chịu trách nhiệm cho từng chặng, hoạt động dễ trùng lặp trong khi những khoảng trống quan trọng vẫn bị bỏ lại.
Câu hỏi thứ ba là giá trị có được chuyển tiếp hay không. Kết quả của một cuộc thi có trở thành đầu vào cho chương trình ươm tạo? Phản hồi từ chuyên gia có được startup sử dụng để điều chỉnh mô hình? Kết quả thử nghiệm thị trường có được đưa trở lại hồ sơ để phục vụ quyết định tiếp theo?
Cuối cùng, hệ sinh thái có học được từ chính kết quả của mình hay không. Nếu sau mỗi chu kỳ, tổ chức điều phối không biết chương trình nào tạo tác động, nguồn lực nào còn thiếu và startup đã tiến bộ ở đâu, hệ sinh thái sẽ tiếp tục mở rộng hoạt động nhưng khó nâng cao chất lượng.
Nền tảng số có thể giúp chuẩn hóa thông tin, quản lý chủ thể và chương trình, duy trì lịch sử hỗ trợ, phân quyền tiếp cận và tạo cơ sở cho việc theo dõi kết quả. Đây cũng là hướng tiếp cận của VSX trong việc hỗ trợ các chủ thể làm việc trên một cấu trúc dữ liệu và quy trình rõ ràng hơn.
Tuy nhiên, công nghệ không tự xác định được ưu tiên phát triển của một địa phương, không thay thế chuyên môn của mentor, không quyết định thay nhà đầu tư và cũng không tự tạo ra niềm tin giữa các bên. Năng lực hệ sinh thái vẫn phụ thuộc vào chất lượng lãnh đạo, cơ chế phối hợp, trách nhiệm cập nhật thông tin và sự cam kết của từng chủ thể.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải là hệ sinh thái có bao nhiêu thành viên, bao nhiêu đối tác hay tổ chức được bao nhiêu sự kiện. Câu hỏi cần đặt ra là: các chủ thể đang tạo ra giá trị gì cho nhau, và cơ chế tạo giá trị đó có tiếp tục vận hành khi một chương trình kết thúc hay không?
Một cộng đồng đông có thể tạo ra sức lan tỏa. Một mạng lưới rộng có thể mở thêm cơ hội. Nhưng chỉ khi các quan hệ được tổ chức để nguồn lực đến đúng nhu cầu, kết quả được kế thừa và hệ thống có khả năng học hỏi, cộng đồng đó mới thực sự trở thành một hệ sinh thái.
Bài viết liên quan: Duy trì kết nối số dựa trên dữ liệu để giải quyết điểm nghẽn của hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.
Tác giả: Vietnam Startup Exchange

Ý kiến bạn đọc
Những tin cũ hơn